gulf of suez

gulf of suez

A cargo ship sails through the Gulf of Suez.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Suez: Một nhánh biển nằmphía tây bắc của Biển Đỏ, được nối với Địa Trung Hải qua Kênh đào Suez. Đây một vùng nước quan trọng về mặt địa hàng hải, nằm giữa bán đảo Sinai lục địa châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Suez một tuyến đường vận chuyển dầu mỏ quan trọng.)
  • (Nhiều rạn san hô có thể được tìm thấyVịnh Suez.)
  • (Vịnh Suez kết nối với Biển Địa Trung Hải qua Kênh đào Suez.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Gulf of Suez" thường được nhắc đến trong bối cảnh địa chất, dầu khí hàng hải đây khu vực giàu tài nguyên dầu mỏ khí đốt tự nhiên.
    • Exploration in the Gulf of Suez has led to significant oil discoveries. (Việc thăm dòVịnh Suez đã dẫn đến những phát hiện dầu mỏ đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Vịnh (n): một nhánh biển nhỏ hơn biển, thường được bao bọc một phần bởi đất liền.
    • Vịnh Hạ Long một di sản thiên nhiên thế giới. (Hạ Long Bay is a world natural heritage site.)
  • Suez (n): tên riêng chỉ thành phố Suez ở Ai Cập, hoặc Kênh đào Suez.
    • The Suez Canal is a crucial waterway for international trade. (Kênh đào Suez một tuyến đường thủy quan trọng cho thương mại quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhánh biển: một phần của biển lớn hơn, thường dài hẹp.
  • Vịnh hẹp: một vịnh hình dạng dài hẹp, thường nằm giữa các bờ đất.
Các cụm từ liên quan
  • Vùng biển Suez: cách gọi khác của Vịnh Suez trong bối cảnh địa .
    • Vùng biển Suez hệ sinh thái biển đa dạng. (The Suez sea region has a diverse marine ecosystem.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Gulf of Suez". Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, vịnh này thường được nhắc đến với các sự kiện như cuộc khủng hoảng Kênh đào Suez năm 1956.